Ngày nay, internet đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Từ học tập, làm việc, giải trí đến quản lý nhà thông minh, tất cả đều phụ thuộc vào kết nối mạng. Và để có một hệ thống mạng ổn định, dây mạng đóng vai trò như “mạch máu” truyền tải dữ liệu.

Thế nhưng, khi bắt đầu tìm hiểu và chọn mua dây mạng, nhiều người lại rất bối rối khi thấy cùng là dây mạng nhưng có loại rất rẻ, chỉ vài nghìn một mét, trong khi loại khác lại đắt gấp nhiều lần. Câu hỏi thường trực là: “Vì sao dây mạng lại có nhiều mức giá khác nhau như vậy?”
Hãy cùng phân tích một cách chi tiết và dễ hiểu qua các yếu tố sau đây.
1. Chất liệu lõi dẫn là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến mức giá dây mạng
Điểm khác biệt lớn nhất giữa các loại dây cáp mạng nằm ở chất liệu lõi bên trong.
Đồng nguyên chất (100% Copper):
Dây mạng lõi đồng nguyên chất là lựa chọn tốt nhất cho hệ thống mạng ổn định. Đồng nguyên chất có khả năng dẫn điện và truyền tín hiệu cực kỳ tốt, độ suy hao thấp, có thể duy trì tốc độ ổn định ngay cả khi kéo dài đến 100m. Dây đồng cũng có tuổi thọ cao, ít bị oxy hóa, đảm bảo tính bền vững trong nhiều năm. Tuy nhiên, giá thành của loại dây này khá cao.

CCA (Copper Clad Aluminum – nhôm pha đồng):
Đây là loại dây mạng có lõi bằng nhôm nhưng được mạ một lớp đồng mỏng bên ngoài. Ưu điểm là giá rẻ, nhẹ, phù hợp với nhu cầu đơn giản. Nhược điểm là truyền tín hiệu kém hơn, dễ bị nóng khi dùng với tốc độ cao, và nhanh xuống cấp sau thời gian ngắn.
Đây là lý do bạn có thể thấy cùng một loại dây Cat6 nhưng loại lõi đồng nguyên chất đắt gấp 2–3 lần so với CCA.
2. Chuẩn kỹ thuật (Cat5e, Cat6, Cat6A, Cat7…)
Một trong những yếu tố khiến giá dây mạng khác nhau chính là chuẩn kỹ thuật. Các chuẩn càng cao thì yêu cầu sản xuất càng khắt khe, dẫn đến chi phí cao hơn.

- Cat5e: Chuẩn phổ biến, tốc độ 1Gbps, băng thông 100MHz. Phù hợp cho hộ gia đình hoặc văn phòng nhỏ, chi phí thấp.
- Cat6: Hỗ trợ tốc độ 1Gbps ở khoảng cách 100m, có thể đạt 10Gbps ở 55m. Băng thông 250MHz, chống nhiễu tốt hơn Cat5e. Giá cao hơn khoảng 20–30%.
- Cat6A: Cho phép tốc độ 10Gbps ở khoảng cách 100m, băng thông 500MHz. Vỏ dây dày hơn, chống nhiễu mạnh mẽ, giá đắt hơn gần gấp đôi Cat6.
- Cat7, Cat8: Được thiết kế cho trung tâm dữ liệu, máy chủ, tốc độ rất cao (40Gbps hoặc hơn). Giá cực kỳ đắt, hầu như không cần thiết cho hộ gia đình.
Khi chọn dây mạng, bạn không nên chạy theo chuẩn cao nhất mà nên cân nhắc nhu cầu thực tế của mình để lựa chọn được dây mạng phù hợp nhất!
3. Lớp chống nhiễu – bảo vệ tín hiệu trong môi trường phức tạp
Trong môi trường có nhiều thiết bị điện tử như văn phòng, nhà xưởng hay khu vực có nhiều sóng điện từ, dây mạng dễ bị nhiễu tín hiệu. Vì vậy, lớp chống nhiễu là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá.

- UTP (Unshielded Twisted Pair – dây xoắn đôi không bọc): Không có lớp bảo vệ chống nhiễu, giá rẻ, phù hợp gia đình.
- FTP (Foiled Twisted Pair): Có một lớp lá nhôm bọc bên ngoài, giảm nhiễu từ môi trường.
- STP (Shielded Twisted Pair): Có lớp lưới kim loại bọc quanh từng cặp dây, khả năng chống nhiễu rất tốt.
- S/FTP: Cao cấp, mỗi cặp dây đều được bọc bạc riêng, thường dùng cho hệ thống chuyên nghiệp.
Dây càng nhiều lớp chống nhiễu thì càng đắt, nhưng đổi lại tín hiệu ổn định và ít bị suy hao.
4. Độ dày sợi và cấu trúc lõi dây mạng
Ngoài chất liệu và chuẩn, độ dày lõi dây cũng ảnh hưởng đến giá.
Đường kính AWG (American Wire Gauge):

Dây mạng 22 AWG:
- Lõi to, ít gặp trong cáp mạng thông thường.
- Thường dùng cho cáp chuyên dụng hoặc khoảng cách xa, yêu cầu suy hao thấp.
Dây mạng 23 AWG:
- Rất phổ biến ở cáp Cat6, Cat6A, Cat7.
- Lõi đồng to hơn → khả năng truyền xa tốt hơn, suy hao ít, hỗ trợ tốc độ cao (10Gbps, băng thông 500–600MHz trở lên).
- Dây thường cứng hơn → khó thi công ở không gian hẹp.
Dây mạng 24 AWG:
- Thường thấy ở cáp Cat5e, một số Cat6.
- Kích thước trung bình, cân bằng giữa hiệu suất và độ linh hoạt.
- Dễ thi công, uốn gọn trong ống gen, máng cáp.
Dây mạng 26 AWG:
- Dùng nhiều cho cáp mảnh, patch cord (dây nhảy).
- Lõi nhỏ → mềm, dễ bấm đầu RJ45, linh hoạt khi cắm rút thiết bị.
- Tuy nhiên, khoảng cách truyền hạn chế hơn (thường ≤ 10–20m cho patch cord).
Dây mạng 28 AWG:
- Xuất hiện trong cáp patch cord siêu mảnh (slim cable).
- Rất linh hoạt, tiết kiệm không gian trong tủ rack, data center.
- Nhược điểm: suy hao cao hơn, không phù hợp cho đường dài.
Cấu trúc lõi:
- Solid (lõi cứng): Một sợi đồng đặc, bền, phù hợp đi âm tường hoặc chạy cố định.
- Stranded (lõi mềm): Nhiều sợi nhỏ xoắn lại, dễ uốn, thích hợp cho dây patch cord ngắn.
Kết luận:
Như vậy, dây mạng có nhiều mức giá khác nhau bởi sự khác biệt về chất liệu lõi, chuẩn kỹ thuật, lớp chống nhiễu, độ dày sợi, thương hiệu và đặc tính sử dụng.
Dây rẻ không phải lúc nào cũng “hời”, bởi có thể nhanh hỏng, tín hiệu kém, dẫn đến phải thay thế tốn kém.
Dây đắt chưa chắc đã cần thiết, nếu nhu cầu của bạn chỉ ở mức cơ bản.
Lựa chọn loại dây phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách chính là chìa khóa để có một hệ thống mạng ổn định, bền bỉ và tiết kiệm lâu dài.
Các bạn quan tâm tới Các loại dây cáp mạng vui lòng liên hệ Viễn Thông Xanh – Đơn vị chuyên phân phối các loại cáp mạng uy tín trên thị trường.
Bài Viết Liên Quan
Bài Viết Khác
- Địa Chỉ Cài Win Quận 3 – Cài Đặt PC Laptop Tại Nhà Q3
- Sửa Wifi Tại Nhà Quận 4
- Sửa Laptop Quận 3
- Dịch Vụ Cài Lại Windows 7,8,10 Tận Nhà Quận 4
- Dịch Vụ Cài Lại Windows 7,8,10 Tận Nhà Quận 3
- Tuyển Thợ Sửa Máy Tính – Thợ Sửa Máy In Tại Quận 4 Lương Trên 10tr
- Tuyển Thợ Sửa Máy Tính – Thợ Sửa Máy In Tại Quận 3
- Địa Chỉ Vệ Sinh Máy Tính Quận 3 – Dịch Vụ Giá Rẻ
- Mời tải 40 font Sci-Fi cực đẹp dành cho thiết kế, hoàn toàn miễn phí
- Cách đếm ô chứa văn bản trong Google Sheets
- Địa chỉ Thay Bàn Phím Laptop Acer TravelMate 5220
- Mời nhận miễn phí 6 tháng Office 365 A1, Onedrive 5TB, Microsoft Teams không cần mail EDU
- Địa Chỉ Sửa Máy Tính Chạy Chậm Quận Phú Nhuận Gần Đây




